Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 30/10/2026, 08:45
Cập nhật lúc: 30/10/2026, 08:45
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
25.676
25.676 25.986 25.986
Bảng Anh (GBP) 33.753 34.065 35.172 35.172
Ðồng Euro (EUR) 28.373 28.373 29.531 29.531
Yên Nhật (JPY) 160,01 160,83 167,4 167,4
Ðô la Úc (AUD) 17.708 17.836 18.489 18.489
Ðô la Singapore (SGD)
19.705 19.887 20.534 20.534
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.212 3.241 3.346 3.346
Ðô la Canada (CAD) 18.037 18.203 18.795 18.795
Franc Thụy Sĩ (CHF) 30.994 30.994 32.002 32.002
Ðô la New Zealand (NZD) 14.326 14.326 14.792 14.792
Bat Thái Lan (THB) 740 740 794 794
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 25.676
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 25.676
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
25.986
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
25.986
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 33.753
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.065
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.172
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.172
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 28.373
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 28.373
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
29.531
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
29.531
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,01
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 160,83
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,4
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,4
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 17.708
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 17.836
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.489
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.489
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.705
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 19.887
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.534
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.534
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.212
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.241
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.346
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.346
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.037
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.203
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.795
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.795
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 30.994
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 30.994
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
32.002
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
32.002
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 14.326
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 14.326
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
14.792
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
14.792
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 740
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 740
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
794
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
794

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 30/10/2026, 08:45
Cập nhật lúc: 30/10/2026, 08:45
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6897
0,6946 0,7115
NZD/USD
Không áp dụng
0,5579 0,5692
USD/CAD 1,4235 1,4105 1,3826
EUR/USD 1,105 1,105 1,136
GBP/USD 1,3146 1,3267 1,3535
USD/HKD 7,9938 7,922 7,7667
USD/JPY 160,46 159,64 155,23
USD/SGD 1,303 1,2911 1,2655
USD/CHF
Không áp dụng
0,8284 0,812
USD/SEK
Không áp dụng
9,9992 9,6359
USD/THB
Không áp dụng
34,68 32,73
USD/DKK Không áp dụng
6,7918 6,5451
USD/NOK Không áp dụng
9,3998 
9,0583
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6897
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6946
Tỷ giá bán
0,7115
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5579
Tỷ giá bán
0,5692
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4235
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4105
Tỷ giá bán
1,3826
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,105
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,105
Tỷ giá bán
1,136
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3146
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3267
Tỷ giá bán
1,3535
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 7,9938
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,922
Tỷ giá bán
7,7667
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 160,46
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
159,64
Tỷ giá bán
155,23
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,303
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,2911
Tỷ giá bán
1,2655
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8284
Tỷ giá bán
0,812
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,9992
Tỷ giá bán
9,6359
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
34,68
Tỷ giá bán
32,73
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,7918
Tỷ giá bán
6,5451
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,3998 
Tỷ giá bán
9,0583

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.