Nội dung chính hàng đầu

Tỷ Giá

1Các tỷ giá bên dưới chỉ dành để tham khảo. Khi các thị trường giao dịch đóng cửa, các giao dịch có thể có rủi ro về tỷ giá cao hơn.

2Để biết tỷ giá cập nhật nhất, vui lòng gọi Trung tâm dịch vụ Khách hàng.

Tỷ giá ngoại tệ so với VND

Cập nhật lúc: 08/06/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 08/06/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản) Tỷ giá bán (Tiền mặt)
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
Ðô la Mỹ  (USD)
26.184
26.184 26.406 26.406
Bảng Anh (GBP) 34.174 34.552 35.549 35.549
Ðồng Euro (EUR) 29.687 29.741 30.845 30.845
Yên Nhật (JPY) 159,96 161,07 167,05 167,05
Ðô la Úc (AUD) 18.057 18.219 18.820 18.820
Ðô la Singapore (SGD)
19.861 20.080 20.660 20.660
Ðô la Hồng Kông (HKD) 3.273 3.309 3.404 3.404
Ðô la Canada (CAD) 18.383 18.586 19.123 19.123
Franc Thụy Sĩ (CHF) 32.524 32.524 33.463 33.463
Ðô la New Zealand (NZD) 15.022 15.022 15.455 15.455
Bat Thái Lan (THB) 774 774 827 827
Ngoại tệ
Ngoại tệ Ðô la Mỹ  (USD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 26.184
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 26.184
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
26.406
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
26.406
Ngoại tệ Bảng Anh (GBP)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 34.174
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 34.552
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
35.549
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
35.549
Ngoại tệ Ðồng Euro (EUR)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 29.687
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 29.741
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
30.845
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
30.845
Ngoại tệ Yên Nhật (JPY)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 159,96
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 161,07
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
167,05
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
167,05
Ngoại tệ Ðô la Úc (AUD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.057
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.219
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
18.820
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
18.820
Ngoại tệ Ðô la Singapore (SGD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 19.861
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 20.080
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
20.660
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
20.660
Ngoại tệ Ðô la Hồng Kông (HKD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 3.273
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 3.309
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
3.404
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
3.404
Ngoại tệ Ðô la Canada (CAD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 18.383
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 18.586
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
19.123
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
19.123
Ngoại tệ Franc Thụy Sĩ (CHF)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 32.524
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 32.524
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
33.463
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
33.463
Ngoại tệ Ðô la New Zealand (NZD)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 15.022
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 15.022
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
15.455
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
15.455
Ngoại tệ Bat Thái Lan (THB)
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 774
Tỷ giá mua (Chuyển khoản) 774
Tỷ giá bán (Tiền mặt)
827
Tỷ giá bán (Chuyển khoản)
827

Tỷ giá ngoại tệ so với USD

Cập nhật lúc: 08/06/2026, 08:35
Cập nhật lúc: 08/06/2026, 08:35
Ngoại tệ
Ngoại tệ Tỷ giá mua (Tiền mặt) Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
Tỷ giá bán
AUD/USD
0,6896
0,6958 0,7127
NZD/USD
Không áp dụng
0,5737 0,5853
USD/CAD 1,4244 1,4088 1,3809
EUR/USD 1,134 1,136 1,168
GBP/USD 1,3051 1,3196 1,3462
USD/HKD 8,0005 7,913 7,7563
USD/JPY 163,69 162,56 158,07
USD/SGD 1,3184 1,304 1,2781
USD/CHF
Không áp dụng
0,8051 0,7891
USD/SEK
Không áp dụng
9,6536 9,3029
USD/THB
Không áp dụng
33,82 31,92
USD/DKK Không áp dụng
6,6078 6,3677
USD/NOK Không áp dụng
9,6308 
9,2809
Ngoại tệ
Ngoại tệ AUD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 0,6896
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,6958
Tỷ giá bán
0,7127
Ngoại tệ NZD/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,5737
Tỷ giá bán
0,5853
Ngoại tệ USD/CAD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,4244
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,4088
Tỷ giá bán
1,3809
Ngoại tệ EUR/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,134
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,136
Tỷ giá bán
1,168
Ngoại tệ GBP/USD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3051
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,3196
Tỷ giá bán
1,3462
Ngoại tệ USD/HKD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 8,0005
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
7,913
Tỷ giá bán
7,7563
Ngoại tệ USD/JPY
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 163,69
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
162,56
Tỷ giá bán
158,07
Ngoại tệ USD/SGD
Tỷ giá mua (Tiền mặt) 1,3184
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
1,304
Tỷ giá bán
1,2781
Ngoại tệ USD/CHF
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
0,8051
Tỷ giá bán
0,7891
Ngoại tệ USD/SEK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,6536
Tỷ giá bán
9,3029
Ngoại tệ USD/THB
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
33,82
Tỷ giá bán
31,92
Ngoại tệ USD/DKK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
6,6078
Tỷ giá bán
6,3677
Ngoại tệ USD/NOK
Tỷ giá mua (Tiền mặt) Không áp dụng
Tỷ giá mua (Chuyển khoản)
9,6308 
Tỷ giá bán
9,2809

Lưu ý

3Công cụ chuyển đổi ngoại tệ và các tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.

4Các tỷ giá trên có thể thay đổi trong ngày mà không cần thông báo trước.

5Đối với khách hàng doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Giám Đốc Quan Hệ Khách Hàng của Quý khách để biết tỷ giá lãi suất và phí giao dịch ngân hàng.

 

Bạn cần chuyển tiền ra nước ngoài? Xem các dịch vụ chuyển tiền từ Việt Nam phù hợp theo nhu cầu của bạn. 

Quang cảnh thành phố hiện đại, hình ảnh được sử dụng cho trang Tổng quan toàn cầu và chuyển khoản toàn cầu
 

Chỉ một lần đăng nhập để kiểm tra và chuyển khoản giữa các tài khoản trên toàn cầu của Quý khách.

Cha cùng con gái đang ngồi trên tấm ván trượt và người mẹ đang đẩy họ trượt đi, hình ảnh được sử dụng cho trang miễn phí chuyển tiền và tý giá ngoại tệ ưu đãi
 

Áp dụng đặc biệt cho khách hàng chuyển tiền với mục đích định cư, thanh toán chi phí du học hoặc khám chữa bệnh ở nước ngoài.

A tablet with charts; image used for HSBC Vietnam Foreign Exchange transactions page
 

HSBC có đầy đủ các giải pháp giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của Quý khách.